Bản dịch của từ 不拘绳墨 trong tiếng Việt

不拘绳墨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不拘绳墨 (Thành ngữ)

bù jū shéng mò
01

Không bị giới hạn bởi quy tắc hay phép tắc, hành động hay phong cách tự do, phóng khoáng.

绳墨:木工用以画直线的工具,借喻法度、规矩。形容人的行为或艺术风格洒脱、豪放,超逸不羁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不拘绳墨

shéng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép