Bản dịch của từ 不择 trong tiếng Việt
不择
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不择 (Động từ)
【bù zé】
01
Không từ chối; không khước từ, sẵn sàng nhận (không phân biệt đúng sai hoặc miễn cưỡng)
1.不拒绝。
Ví dụ
02
Không lựa chọn; không phân biệt (bất kể chọn hay không), thường dùng trong cấu trúc phủ định như “không bỏ chọn”
4.不挑选。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Không né tránh; không lảng tránh (thẳng thắn đối mặt)
2.不躱避。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Không phân biệt, không lựa chọn (thường dùng ghép: 不择手段 nghĩa là bất chấp thủ đoạn)
3.不区分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不择
bù
不
zé
择
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
择不开
择主而事
择交
择交而友
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
