Bản dịch của từ 不挑之祖 trong tiếng Việt
不挑之祖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不挑之祖 (Danh từ)
【bù tiāo zhī zǔ】
01
Người sáng lập, người khai sinh ra một sự nghiệp được kính trọng như tổ tiên.
比喻创立某种事业而受到尊崇的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不挑之祖
bù
不
tiāo
挑
zhī
之
zǔ
祖
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
之个
之乎者也
之任
之前
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
