Bản dịch của từ 不料 trong tiếng Việt

不料

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不料 (Liên từ)

bú liào
01

Nhưng không ngờ, không hề hay biết

连词。表示意思转折,出乎意料:刚才天还很好,不料竟下起雨来了|原以为他上午就到,不料火车误了点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不料

liào

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép