Bản dịch của từ 不旋踵 trong tiếng Việt

不旋踵

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不旋踵 (Trạng từ)

bù xuán zhǒng
01

Không trở tay kịp; không kịp quay gót

来不及转身,比喻时间极短(踵:脚跟)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不旋踵

xuán

zhǒng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép