Bản dịch của từ 不早当晩 trong tiếng Việt

不早当晩

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不早当晩 (Trạng từ)

bù zǎo dāng wǎn
01

Sớm muộn (chuyện gì rồi cũng xảy ra), cùng nghĩa với “sớm muộn”/“chẳng mấy chốc”

早晩,迟早。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不早当晩

zǎo

dāng

wǎn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
早上
早上好
早世
早为
早为之所
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
晩世
晩会
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép