Bản dịch của từ 不明飞行物 trong tiếng Việt
不明飞行物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不明飞行物 (Danh từ)
【bù míng fēi xíng wù】
01
Vật bay trên trời không rõ nguồn gốc, chưa được xác nhận, thường gọi là 'đĩa bay' hoặc 'vật thể bay không xác định'.
指天空中来历不明并未经证实的飞行物体。近几十年来屡有这类飞行物体出现的报道,据称有圆碟形、卵形、蘑菇形等。也叫飞碟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不明飞行物
bù
不
míng
明
fēi
飞
xíng
行
wù
物
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
明上
明世
明业
明丢丢
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
物业
物主
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
