Bản dịch của từ 不是滋味 trong tiếng Việt

不是滋味

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不是滋味 (Cụm từ)

bú shì zī wèi
01

Buồn; buồn lòng; chạnh lòng

听到某种言论或看到某种现象后,心里感到不平静、不舒畅、不好受

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不是滋味

shì

wèi

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
是不是
是事
是事可可
是人
滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép