Bản dịch của từ 不暖席 trong tiếng Việt

不暖席

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不暖席 (Tính từ)

bù nuǎn xí
01

Chỉ sự việc diễn ra rất nhanh, chưa kịp ổn định, còn rất ngắn ngủi.

席未坐暖。形容历时短暂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不暖席

nuǎn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép