Bản dịch của từ 不更 trong tiếng Việt

不更

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不更 (Tính từ)

bù gēng
01

Không thay đổi; chưa từng trải qua; không hiểu (cổ ngữ, nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh)

秦爵名。不改变。不经,未曾经过。不懂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不更

gèng

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép