Bản dịch của từ 不有 trong tiếng Việt

不有

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不有 (Cụm từ)

bù yǒu
01

Wuyou, Wu (cách dùng cổ) - có nghĩa là không tồn tại, không tồn tại.

无有,没有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不有

yǒu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép