Bản dịch của từ 不期然而然 trong tiếng Việt

不期然而然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不期然而然 (Trạng từ)

bù qī rán ér rán
01

Một cách không ngờ tới, bất ngờ xảy ra mà không hề dự tính trước.

没有想到是这样而竟然是这样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不期然而然

rán

ér

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
期丧
期中
期亲
然不
然且
然乃
然信
然则
而上
而下
而且
而乃
而亦
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép