Bản dịch của từ 不期而遇 trong tiếng Việt

不期而遇

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不期而遇 (Thành ngữ)

bù qī ér yù
01

Tình cờ gặp; tình cờ tìm thấy; không hẹn mà gặp

没有约定而意外地相遇

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不期而遇

ér

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép