Bản dịch của từ 不朽之芳 trong tiếng Việt

不朽之芳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不朽之芳 (Danh từ)

bù xiǔ zhī fāng
01

Danh tiếng bất diệt; tiếng thơm muôn đời (nghĩa bóng: tiếng tốt, danh vọng được lưu truyền mãi mãi)

朽:腐朽;芳:花草。永远不腐朽的花草。比喻美好的名声万古流芳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不朽之芳

xiǔ

zhī

fāng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
朽下
朽人
朽关
朽劳
之个
之乎者也
之任
之前
芳兰
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép