Bản dịch của từ 不杀 trong tiếng Việt

不杀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不杀 (Tính từ)

bù shā
01

Không giết, không tước đoạt mạng sống

1.不断其命。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không hoàn toàn, không hết, còn sót lại, chưa trọn vẹn

2.不尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不杀

shā

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép