Bản dịch của từ 不来 trong tiếng Việt

不来

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不来 (Danh từ)

bù lái
01

Không trở về, không quay lại (ví dụ: không về nhà, không trở về nơi cũ).

1.不归。

Ví dụ
02

Tên gọi khác của bài thơ 《狸首》, lấy theo tên khác của con chồn là“不来

2.逸诗《狸首》的别称。因狸一名不来,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不来

lái

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
来下
来不及
来世
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép