Bản dịch của từ 不根持论 trong tiếng Việt

不根持论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不根持论 (Danh từ)

bù gēn chí lùn
01

Ý kiến không có cơ sở, chủ trương không có căn cứ.

根:根据;持论:提出自己的论点或主张。指毫无根据地提出个人的论点或主张。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不根持论

gēn

chí

lùn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
持两端
持丧
持久
论不定
论世
论世知人
论主
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép