Bản dịch của từ 不正之风 trong tiếng Việt

不正之风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不正之风 (Danh từ)

bú zhèng zhī fēng
01

Thói hư, nếp sống, tập quán xã hội không đúng đắn; lề thói tiêu cực (tham nhũng, chạy chức, lợi dụng quyền lực)

不正当的社会风气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不正之风

zhèng

zhī

fēng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
之个
之乎者也
之任
之前
风世
风丝
风丝不透
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép