Bản dịch của từ 不死树 trong tiếng Việt
不死树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不死树 (Danh từ)
【bù sǐ shù】
01
Một loại cây trong truyền thuyết, ăn được giúp con người sống trường sinh bất tử
神话传说中的一种树,人食之可得长生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不死树
bù
不
sǐ
死
shù
树
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
死不悔改
死不改悔
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
