Bản dịch của từ 不死药 trong tiếng Việt

不死药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不死药 (Danh từ)

bù sǐ yào
01

Loại thuốc truyền thuyết có thể giúp con người sống mãi không chết (trường sinh bất tử).

传说中一种能使人长生不死的药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不死药

yào

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
死不悔改
死不改悔
药丸
药典
药兽
药农
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép