Bản dịch của từ 不毂 trong tiếng Việt

不毂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不毂 (Danh từ)

bù gū
01

Từ khiêm nhường dùng để tự xưng của vua chúa, quý tộc thời xưa.

古代王﹑侯自称的谦词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不毂

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép