Bản dịch của từ 不治而愈 trong tiếng Việt

不治而愈

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不治而愈 (Thành ngữ)

bú zhì ér yù
01

Để khỏe lại mà không cần điều trị y tế

无需医疗即可好转

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hồi phục tự nhiên (sau khi bị bệnh)

(从疾病中)自然康复

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不治而愈

zhì

ér

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép