Bản dịch của từ 不洁 trong tiếng Việt

不洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不洁 (Tính từ)

bù jié
01

Ẩn ý về dục vọng không trong sạch, dơ bẩn về mặt tình cảm hoặc đạo đức

3.喻情欲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ những vật bẩn thỉu, ô uế, không sạch sẽ

2.指污秽之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khiếm nhã, tục tĩu, không trong sạch về mặt đạo đức hay hình ảnh

4.喻淫秽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Không sạch sẽ, dơ bẩn, không tinh khiết.

1.不干净,不清洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不洁

jié

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
洁修
洁冷
洁净
洁凈
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép