Bản dịch của từ 不消说 trong tiếng Việt

不消说

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不消说 (Trạng từ)

bù xiāo shuō
01

Không cần nói, rõ ràng không phải nhắc lại vì ai cũng hiểu

犹言不必说。谓不言自明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不消说

xiāo

shuō

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép