Bản dịch của từ 不淫 trong tiếng Việt
不淫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不淫 (Tính từ)
【bù yín】
01
Không dâm loạn; không phóng túng về tình dục; giữ tiết tháo
1.不乱。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không quá mức; vừa đủ, không thái quá (không phóng túng)
2.不过分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Không hoang mang; không bối rối (tâm trí sáng suốt, không bị dao động) — tương tự khái niệm “不惑” (ở tuổi không còn băn khoăn).
3.不惑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不淫
bù
不
yín
淫
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
