Bản dịch của từ 不灰木 trong tiếng Việt

不灰木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不灰木 (Danh từ)

bù huī mù
01

Một loại khoáng chất chịu lửa, thường chỉ đá amiăng.

一种耐燃烧的矿物,多指石棉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不灰木

huī

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
木三对
木上座
木下三郎
木丸
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép