Bản dịch của từ 不琅鼓 trong tiếng Việt
不琅鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不琅鼓 (Danh từ)
【bù láng gǔ】
01
Một loại trống truyền thống trong văn hóa dân gian Trung Quốc, liên quan đến từ '不郎鼓'.
见“不郎鼓”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不琅鼓
bù
不
láng
琅
gǔ
鼓
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
琅书
琅函
琅华
琅园
琅嬛
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
