Bản dịch của từ 不甘后人 trong tiếng Việt

不甘后人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不甘后人 (Tính từ)

bù gān hòu rén
01

Không cam chịu thua kém người khác; quyết tâm không để mình ở sau người khác (có ý cạnh tranh vươn lên)

不愿落在人后。。如:「他力争上游,不甘后人,终于成为这一行中的佼佼者。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不甘后人

gān

hòu

rén

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép