Bản dịch của từ 不相闻问 trong tiếng Việt

不相闻问

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不相闻问 (Cụm từ)

bù xiāng wén wèn
01

断绝往来。。如:「他们彼此早已不相闻问。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不相闻问

xiāng

wén

wèn

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép