Bản dịch của từ 不知人间有羞耻事 trong tiếng Việt
不知人间有羞耻事
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不知人间有羞耻事 (Tính từ)
【bù zhī rén jiān yǒu xiū chǐ shì】
01
Không biết xấu hổ; vô liêm sỉ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不知人间有羞耻事
bù
不
zhī
知
rén
人
jiān
间
yǒu
有
xiū
羞
chǐ
耻
shì
事
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
间不容发
间不容瞬
间不容砺
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
耻与哙伍
耻居人下
耻居王后
耻心
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
