Bản dịch của từ 不知寝食 trong tiếng Việt

不知寝食

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不知寝食 (Tính từ)

bù zhī qǐn shí
01

Quên ăn quên ngủ; say mê đến mức bỏ ăn bỏ ngủ (Hán-Việt: bất tri tẩm thực)

犹言废寝忘食。形容异常专心、努力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不知寝食

zhī

qǐn

shí

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép