Bản dịch của từ 不知所以 trong tiếng Việt

不知所以

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不知所以 (Tính từ)

bù zhī suó yǐ
01

Không biết vì sao, không rõ nguyên nhân (mơ hồ, bối rối khi không hiểu lý do)

以:原因。不明白为什么是这样。指不知道原因。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不知所以

zhī

suǒ

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
所与
所业
所为
所主
所之
以一儆百
以一奉百
以一当十
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép