Bản dịch của từ 不知香臭 trong tiếng Việt

不知香臭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不知香臭 (Tính từ)

bù zhī xiāng chòu
01

Không phân biệt được tốt hay xấu; mù mờ về phẩm chất (nghĩa bóng: không biết phân định thiện ác, hay dở).

形容不能辨别好坏﹑善恶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不知香臭

zhī

xiāng

chòu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
香丝
香严
香串
香乳
香云
臭不可当
臭不可闻
臭么
臭名昭彰
臭名昭著
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép