Bản dịch của từ 不祥人 trong tiếng Việt

不祥人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不祥人 (Danh từ)

bù xiáng rén
01

Người mang điềm xấu, người gây điều không may, kẻ xui xẻo, kẻ dữ

2.凶人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người mang điềm xấu, kẻ không may mắn hoặc gây ra điều không lành.

1.不吉利的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不祥人

xiáng

rén

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép