Bản dịch của từ 不秋草 trong tiếng Việt

不秋草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不秋草 (Danh từ)

bù qiū cǎo
01

Chỉ cây tre, loài cây thân rỗng, cao, thường mọc thành bụi.

指竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不秋草

qiū

cǎo

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
草上霜
草上飞
草丛
草人
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép