Bản dịch của từ 不移时 trong tiếng Việt

不移时

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不移时 (Trạng từ)

bù yí shí
01

Chẳng bao lâu; chưa đầy một khắc (không lâu, tức thì)

不到一个时辰。犹言不一会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不移时

shí

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
移东就西
移东换西
时上
时不再来
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép