Bản dịch của từ 不稂不莠 trong tiếng Việt

不稂不莠

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不稂不莠 (Thành ngữ)

bù láng bù yǒu
01

Không nên thân nên nết; đồ vô dụng; du thủ du thực; chẳng nên trò trống gì; đồ hư hỏng; không ra cỏ đuôi chó cũng chẳng giống cỏ đuôi chồn; không ra hồn ra dáng gì cả

稂,狼尾草莠,狗尾草既不象稂也不象 莠比喻不成材或没出息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不稂不莠

láng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
稂不稂莠不莠
稂秕
稂莠
稂莠不齐
莠命
莠民
莠言
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép