Bản dịch của từ 不稳便 trong tiếng Việt

不稳便

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不稳便 (Tính từ)

bù wěn biàn
01

Không vững chắc, không an toàn, không ổn định, dễ gây lo lắng hoặc nguy hiểm.

不妥当;不安全。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不稳便

wěn

biàn

便

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
稳下
稳丕丕
稳丽
稳产
稳住
便中
便习
便了
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép