Bản dịch của từ 不立文字 trong tiếng Việt

不立文字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不立文字 (Danh từ)

bú lì wén zì
01

Thuật ngữ Phật gia chỉ việc giác ngộ thiền định không dựa vào chữ nghĩa hay kinh điển, mà là truyền tâm ấn qua sự đồng cảm giữa thầy và trò.

佛家语,指禅家悟道,不涉文字不依经卷,唯以师徒心心相印,理解契合,传法授受。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不立文字

wén

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
立业
立业安邦
立主
立义
文丈
文不加点
文不对题
文丐
字义
字书
字乳
字人
字体
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép