Bản dịch của từ 不竞 trong tiếng Việt

不竞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不竞 (Động từ)

bú jìng
01

Không ganh đua, không tranh giành; giữ thái độ bình thản không tham gia cạnh tranh.

1.不争逐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không mạnh mẽ, không phát đạt, yếu ớt

2.不强;不振。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không thắng, thất bại trong cạnh tranh hoặc so tài; nghĩa gần với 'không thắng lợi' hay 'thua cuộc'

3.谓竞争失利,犹言不胜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不竞

jìng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép