Bản dịch của từ 不管不顾 trong tiếng Việt

不管不顾

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不管不顾 (Thành ngữ)

bù guǎn bú gù
01

Không quan tâm; không chăm sóc; không trông nom; mang con bỏ chợ; chẳng ngó ngàng gì tới

不照管

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Liều lĩnh; liều mạng; xông bừa

指人莽撞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不管不顾

guǎn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép