Bản dịch của từ 不糁 trong tiếng Việt

不糁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不糁 (Động từ)

bù shēn
01

Chỉ việc hạt gạo không vào bụng, không tiêu hóa được, nghĩa là không ăn được hạt cơm.

2.谓粒米不进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không có gạo để nấu canh, tức là không đủ nguyên liệu chính.

1.谓无米以和羹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不糁

sǎn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
糁盆
糁粒
糁糁
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép