Bản dịch của từ 不絶如缕 trong tiếng Việt

不絶如缕

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不絶如缕 (Thành ngữ)

bù jué rú lǚ
01

Còn sót lại rất ít, mong manh như sợi chỉ, gần như không còn gì

见“不絶如线”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不絶如缕

jué

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép