Bản dịch của từ 不结盟国家 trong tiếng Việt

不结盟国家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不结盟国家 (Danh từ)

bù jié méng guó jiā
01

Các nước không liên kết

指执行独立自主、和平、中立和不结盟的政策,参加不结盟会议的国家

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不结盟国家

jié

méng

guó

jiā

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép