Bản dịch của từ 不绝于耳 trong tiếng Việt

不绝于耳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不绝于耳 (Tính từ)

bù jué yú ěr
01

声音连绵不断常用来形容声音或消息一直传来持续不停)。可联想汉越词不绝」= không dứt.

声响持续不断。。儒外林史.第四十一回:「那鼓钹梵呗之声,不绝于耳。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不绝于耳

jué

ěr

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép