Bản dịch của từ 不羣 trong tiếng Việt

不羣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不羣 (Tính từ)

bù qún
01

Không tầm thường, nổi bật hơn người cùng thời, khác biệt và xuất sắc.

1.不平凡,高出于同辈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không hòa nhập với nhóm, khác biệt, không theo số đông

2.不合群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不羣

qún

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép