Bản dịch của từ 不耦 trong tiếng Việt

不耦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不耦 (Động từ)

bù ǒu
01

Không gặp may, gặp điều không thuận lợi, hay gọi là 'bất gặp' trong cuộc sống.

1.不遇;遭遇不顺利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không được phép; không thể làm được

2.不得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不耦

ǒu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép