Bản dịch của từ 不聊生 trong tiếng Việt

不聊生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不聊生 (Tính từ)

bù liáo shēng
01

Không có chỗ dựa để sinh sống; không thể tồn tại hoặc duy trì cuộc sống.

无法赖以生存。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不聊生

liáo

shēng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
聊且
聊亮
聊以卒岁
聊以塞责
生一
生三
生上起下
生不逢场
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép