Bản dịch của từ 不职 trong tiếng Việt

不职

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不职 (Danh từ)

bù zhí
01

Không làm tròn phận sự; không xứng chức; không làm việc; không đảm nhiệm

不职的意思是没有承担某种工作或职责。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不职

zhí

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép