Bản dịch của từ 不胜杯杓 trong tiếng Việt

不胜杯杓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不胜杯杓 (Tính từ)

bú shèng bēi sháo
01

Uống nhiều quá không chịu nổi; không thể chịu đựng nổi; không thể đếm hết

无法承受; 数不胜数 这个成语用来形容数量非常多,难以计算或承受。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不胜杯杓

shèng

bēi

sháo

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
杯中物
杓云
杓倈
杓口
杓子
杓建
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép